Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-0,89%
₫5,18T

Chỉ số Mùa Altcoin

36/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

48,76
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 667
Giảm giá 1.534

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1DYOR
Cao 24h
+10,71%
2DYOR
Lãi trong 5 phút
+9,26%
3BATCH
Lỗ trong 5 phút
-7,35%
4ELON
Lỗ trong 5 phút
-5,27%
5PIEVERSE
Lỗ trong 5 phút
-5,98%
6REQ
Lãi trong 5 phút
+6,81%
7SCARCITY
Lãi trong 5 phút
+5,24%
8PHB
Lãi trong 5 phút
+9,63%
9SCARCITY
Lãi trong 5 phút
+5,24%
10ZETA
Lãi trong 5 phút
+5,04%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
Vốn hóa thị trường
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Khối lượng 24h
Hành động
CVXon
bsc
CVXon
186,38₫4.296.245,38
₫64,72B-0,03%
186,38-0,03%
₫25,72B
BURNIE
solana
BURNIE
0,002812₫64,819412
₫63,53B-5,73%
0,002812-5,73%
₫36,55B
A47
solana
A47
0,002753₫63,459403
₫63,45B-3,14%
0,002753-3,14%
₫78,36M
BTX
bsc
BTX
0,01224₫282,14424
₫63,45B+0,82%
0,01224+0,82%
₫263,25M
SCA
sui
SCA
0,01772₫408,46372
₫62,9B-2,45%
0,01772-2,45%
₫460,08M
VFY
base
VFY
0,008909₫205,361359
₫62,88B-2,58%
0,008909-2,58%
₫693,96M
AVO
solana
AVO
0,002715₫62,583465
₫62,6B-11,15%
0,002715-11,15%
₫313,23M
PENGUIN
solana
PENGUIN
0,002639₫60,831589
₫60,83B-8,92%
0,002639-8,92%
₫9,98B
MRVLon
bsc
MRVLon
138,86₫3.200.861,86
₫60,81B-0,28%
138,86-0,28%
₫15,67B
ASMLon
bsc
ASMLon
1.447,7₫33.370.932,7
₫60,51B-0,12%
1.447,7-0,12%
₫29,1B
LC
solana
LC
0,002792₫64,358392
₫60,39B-0,23%
0,002792-0,23%
₫274,48M
MOODENG
eth
MOODENG
0,0000061162₫0,1409845262
₫59,31B+13,29%
0,0000061162+13,29%
₫3,51B
TRWA
eth
TRWA
0,0003668₫8,4551068
₫59,21B-2,45%
0,0003668-2,45%
₫97,32M
RUSSELL
base
RUSSELL
0,002634₫60,716334
₫58,96B-5,54%
0,002634-5,54%
₫582,11M
CLAWD
base
CLAWD
0,00002590₫0,59702090
₫58,95B-4,85%
0,00002590-4,85%
₫717,53M
MANEKI
solana
MANEKI
0,0002881₫6,6409931
₫58,83B-2,38%
0,0002881-2,38%
₫100,39M
LOL
solana
LOL
0,002558₫58,964458
₫58,46B+2,55%
0,002558+2,55%
₫24,59B
MEMDEX
solana
MEMDEX
0,002532₫58,365132
₫57,73B-3,48%
0,002532-3,48%
₫210,01M
CKP
bsc
CKP
0,6304₫14.531,3504
₫57,23B+12,79%
0,6304+12,79%
₫242,27M
noice
base
noice
0,00003423₫0,78903573
₫56,88B-2,37%
0,00003423-2,37%
₫240,34M