Runes

Danh sách các đồng coin Runes hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Runes hiện tại là ₫2,23T , đã thay đổi -6,03% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Runes là ₫37,22B, đã thay đổi -0,28% trong 24 giờ qua. Có 38 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Runes hiện nay.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
DOG
DOGDog
0,0006936₫15,98
-2,93%
₫15,98-2,93%
₫3,16B₫1,59T
Chi tiết
CRYPTOBURG
CRYPTOBURGCrypto Burger
3,0841₫71.091,58
-19,53%
₫71,09K-19,53%
₫4,09B₫597,16B
Chi tiết
LOBO
LOBOLOBO•THE•WOLF•PUP
0,00006221₫1,43
-8,72%
₫1,43-8,72%
₫504,22M₫30,11B
Chi tiết
LIQUIDIUM
LIQUIDIUMLiquidium(LIQUIDIUM•TOKEN)
0,02904₫669,40
-4,31%
₫669,4-4,31%
₫240,9M₫7,88B
Chi tiết
GAMES
GAMESOrdz Games(GAME·OF·BITCOIN)
0,01388₫319,94
-26,13%
₫319,94-26,13%
₫541,45M₫6,71B
Chi tiết
RUNI
RUNIRunes terminal
0,01000₫230,57
-25,54%
₫230,57-25,54%
₫7,11M₫583,48M
Chi tiết
MEMES
MEMESMEMES•GO•TO•THE•MOON (Runes)
0,0003725₫8,58
-0,28%
₫8,58-0,28%
₫386,56K₫858,76B
◨
GOB•IS•GOB•IS•GOB
0,0010877₫25,07
--
₫25,07--
₫2,25M₫39B
None
NoneLIQUIDIUM•TOKEN
0,02909₫670,56
-3,70%
₫670,56-3,70%
₫1,54B₫35,99B
PUPS
PUPSPUPS•WORLD•PEACE
0,0015200₫35,03
+1,18%
₫35,03+1,18%
₫260,59M₫35,03B
RUNECOIN
RUNECOINRSIC•GENESIS•RUNE
0,00005835₫1,34
+6,21%
₫1,34+6,21%
₫83,24M₫28,24B
ᚠ
Z•Z•Z•Z•Z•FEHU•Z•Z•Z•Z•Z
0,4744₫10.936,57
-0,55%
₫10,93K-0,55%
₫2,18M₫12,15B
GAMES
GAMESGAME•OF•BITCOIN
0,01387₫319,84
-26,12%
₫319,84-26,12%
₫540,75M₫6,71B
SATOSHI
SATOSHISATOSHI•NAKAMOTO
0,01358₫313,12
-17,80%
₫313,12-17,80%
₫1,16B₫6,57B
MEMERUNE
MEMERUNEMEME•ECONOMICS
0,01324₫305,36
0,00%
₫305,360,00%
--₫6,41B
$GOLD
$GOLDRUNESCAPE•GOLD (Runes)
0,000006000₫0,13
+1,70%
₫0,13+1,70%
₫1,23B₫2,9B
WANKO
WANKOWANKO•MANKO•RUNES
0,0014997₫34,57
0,00%
₫34,570,00%
--₫2,6B
✖
RUNES•X•BITCOIN
0,0000003898₫0,00
-0,01%
₫0-0,01%
₫1,29B₫1,88B
ZAAR
ZAARTHE•ORDZAAR•RUNES
0,00007320₫1,68
-55,14%
₫1,68-55,14%
₫766,59M₫1,68B
None
NoneBAMK•OF•NAKAMOTO•DOLLAR
0,00001985₫0,45
-0,10%
₫0,45-0,10%
₫1,76M₫1,13B