Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

+2,44%
₫3,01T

Chỉ số Mùa Altcoin

32/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

49,52
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 818
Giảm giá 1.458

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1ZORO
Lãi trong 5 phút
+5,27%
2LAI
Lãi trong 5 phút
+5,67%
3CWAR
Lãi trong 5 phút
+7,00%
4MEZO
Thấp 24h
-10,04%
5KBD
Lãi trong 5 phút
+6,48%
6ASTRA
Thấp 24h
-17,88%
7PIZZA
Thấp 24h
-11,09%
8TRU
Lãi trong 5 phút
+5,35%
9BICITY
Lỗ trong 5 phút
-7,67%
10CAD
Lãi trong 5 phút
+5,08%
Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
AVAX
AVAX/ETH
Avalanche
0,004114₫199.359,223448
-6,39%
0,004114-6,39%
₫295,16M₫86,03T
AKT
AKT/ETH
Akash Network
0,0002026₫9.817,7391032
-5,23%
0,0002026-5,23%
₫983,95M₫2,57T
ETC
ETC/ETH
Ethereum Classic
0,003900₫188.989,054800
-4,41%
0,003900-4,41%
₫871,42M₫29,51T
BOSON
BOSON/ETH
Boson
0,000015509₫751,546474588
-3,34%
0,000015509-3,34%
₫150,91M₫108,66B
TRU
TRU/ETH
Archblock
0,000004084₫197,905461488
-3,22%
0,000004084-3,22%
₫561,84M₫275,24B
CRV
CRV/ETH
Curve
0,0000991₫4.802,2603412
-3,03%
0,0000991-3,03%
₫284,12M₫7,19T
FORTH
FORTH/ETH
Ampleforth
0,0001203₫5.829,5854596
-2,74%
0,0001203-2,74%
₫154,08M₫63,01B
AAVE
AAVE/ETH
AAVE
0,04355₫2.110.377,77860
-2,68%
0,04355-2,68%
₫731,51M₫32,05T
XYO
XYO/ETH
XYO Network
0,000001655₫80,199201460
-2,64%
0,000001655-2,64%
₫970,34M₫1,11T
VELO
VELO/ETH
Velo
0,000001769₫85,723496908
-2,58%
0,000001769-2,58%
₫892,84M₫1,5T
CFX
CFX/ETH
Conflux
0,00002379₫1.152,83323428
-2,29%
0,00002379-2,29%
₫607,35M₫5,98T
FTT
FTT/ETH
FTX Token
0,0001363₫6.604,9251716
-2,15%
0,0001363-2,15%
₫401,66M₫2,16T
JASMY
JASMY/ETH
JasmyCoin
0,000002451₫118,772352132
-1,44%
0,000002451-1,44%
₫902,09M₫5,89T
APT
APT/ETH
Aptos
0,00039619₫19.198,86503108
-1,18%
0,00039619-1,18%
₫293,42M₫23T
GALA
GALA/ETH
Gala Games
0,000001368₫66,291545376
-1,15%
0,000001368-1,15%
₫317,79M₫3,16T
MSOL
MSOL/ETH
Marinade Staked SOL
0,05199₫2.519.369,47668
-1,10%
0,05199-1,10%
₫123,91M₫6,23T
ENS
ENS/ETH
ENS
0,002664₫129.094,062048
-1,04%
0,002664-1,04%
₫862,54M₫4,95T
NEAR
NEAR/ETH
Near
0,0005885₫28.517,9637820
-0,85%
0,0005885-0,85%
₫402,8M₫36,9T
LINK
LINK/ETH
ChainLink
0,004165₫201.830,618780
-0,76%
0,004165-0,76%
₫475,64M₫146,87T
STX
STX/ETH
Stacks
0,00010267₫4.975,25801444
-0,73%
0,00010267-0,73%
₫332,45M₫9,18T